cười duyên

cười duyên

Cô ấy luôn cười duyên khi có người chụp ảnh.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Cười một cách nhẹ nhàng, kín đáo, chút e thẹn, tạo nên sự duyên dáng hấp dẫn: "cười duyên" hành động cười không phô trương, thường đi kèm với ánh mắt nụ cười nhẹ, thể hiện sự tế nhị thu hút người đối diện.
dụ sử dụng
  • ( ấy cười một cách nhẹ nhàng, kín đáo, thể hiện sự e thẹn duyên dáng.)
  • (Nụ cười nhẹ nhàng, duyên dáng của em khiến anh ấy bị thu hút.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cười duyên ngầm": cười một cách kín đáo, không rõ ràng, thường để thể hiện sự đồng tình hoặc thích thú không muốn bộc lộ quá lộ liễu.

    • Anh ấy cười duyên ngầm khi nghe câu chuyện hài hước. (Anh ấy cười nhẹ, kín đáo, không ai để ý, nhưng vẫn thể hiện sự thích thú.)
  • "cười duyên dáng": cười một cách thanh lịch, phong cách, tạo ấn tượng tốt.

    • Người mẫu cười duyên dáng trước ống kính. ( ấy cười nhẹ nhàng, thanh lịch, rất thu hút.)
Biến thể từ gần giống
  • Duyên (danh từ): sự hấp dẫn, quyến rũ tự nhiên, thường liên quan đến vẻ đẹp sự tế nhị.

    • ấy duyên thu hút mọi người. ( ấy sức hút tự nhiên, làm người khác thích.)
  • Cười tươi (động từ): cười rõ ràng, thoải mái, không che giấukhác với "cười duyên" thiếu sự e thẹn kín đáo.

    • ấy cười tươi khi gặp bạn . ( ấy cười rất rõ ràng, vui vẻ.)
Từ đồng nghĩa
  • Cười mỉm: cười nhẹ, không mở miệng rộng, thường thể hiện sự hài lòng hoặc thầm kín.
  • Cười e thẹn: cười với vẻ ngại ngùng, khiêm tốn.
  • Cười khúc khích: cười nhỏ, ngắn, thường do vui thích, nhưng có thể không duyên dáng như "cười duyên".
Thành ngữ liên quan
  • Cười duyên như hoa: cười một cách nhẹ nhàng, duyên dáng, ví như vẻ đẹp của hoa.
    • Nụ cười duyên như hoa của ấy làm lòng người xao xuyến. (Nụ cười nhẹ nhàng, duyên dáng của ấy rất thu hút.)